去年
khứ niên
Hán Việt: khứ niên · Pinyin: qù nián
Tổng quan
năm ngoái ăm ngoái. khứ niên khứ niên ☆Năm ngoái.
Nghĩa
Việt
- Cihui năm ngoái ăm ngoái. khứ niên khứ niên ☆Năm ngoái.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 過去的一年。唐.趙嘏〈江樓舊感〉詩:「同來望月人何處,風景依稀似去年。」《紅樓夢》第七回:「業師於去年病故。」也作「去歲」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刚过去的一年。
- Tân Hoa Tự Điển 1.刚过去的一年。
Eng
- CC-CEDICT last year
- Cihui last year
ja
- JMdict last year