去成 khứ thành Hán Việt: khứ thành Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 成 (thành)Hán Việtkhứ thànhCấu tạo去 + 成 · khứ + thành nghĩa thành phần: khứ + thành Nghĩa EngCihui 去成 qùchéng* r.v. succeed in going