去日
khứ nhật
Hán Việt: khứ nhật · Pinyin: qù rì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 已逝去的歲月。《文選.曹操.短歌行》:「譬如朝露,去日苦多。」晉.陸機〈短歌行〉:「來日苦短,去日苦長。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 已过去的岁月。
- Tân Hoa Tự Điển 1.已过去的岁月。
Hán Việt: khứ nhật · Pinyin: qù rì