去暑

qù shǔ khứ thử

Hán Việt: khứ thử · Pinyin: qù shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (thử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 消除暑氣。如:「炎夏中喝青草茶可以去暑。」也作「袪暑」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驱除暑气:~降温。

Eng

  • CC-CEDICT to beat the summer heat
  • Cihui 去暑 ùshǔ v.o. lower the temperature; drive away summer heat