去來
khứ lai
Hán Việt: khứ lai · Pinyin: qù lái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 往来,往返; 谓离去而又归来; 离去。来,语气助词; 犹言左右,表示概数; 佛教语。指过去﹑未来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.往来,往返。 2.谓离去而又归来。 3.离去。来,语气助词。 4.犹言左右,表示概数。 5.佛教语。指过去﹑未来。
ja
- JMdict coming and going|recurring (esp. thoughts)