去核

qù hé khứ hạch

Hán Việt: khứ hạch · Pinyin: qù hé

Tổng quan

(y học) thủ thuật khoét nhẫn, sự giải thích, sự làm sáng tỏ

Cấu tạo: (khứ) + (hạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) thủ thuật khoét nhẫn, sự giải thích, sự làm sáng tỏ