去死

qù sǐ khứ tử

Hán Việt: khứ tử · Pinyin: qù sǐ

Tổng quan

xuống địa ngục! | chết đi!

Cấu tạo: (khứ) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuống địa ngục! | chết đi!

Eng

  • CC-CEDICT go to hell!|drop dead!
  • Cihui go to hell!; drop dead!