去氣 qù qì · khứ khí Hán Việt: khứ khí · Pinyin: qù qì Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 氣 (khí)Pinyinqù qìHán Việtkhứ khíCấu tạo去 + 氣 · khứ + khí nghĩa thành phần: khứ + khí