去污劑 khứ ô tề Hán Việt: khứ ô tề Tổng quan người nhổ rễ, người bài trừ Cấu tạo: 去 (khứ) + 污 (ô) + 劑 (tề)Hán Việtkhứ ô tềCấu tạo去 + 污 + 劑 · khứ + ô + tề nghĩa thành phần: khứ + ô + tề Nghĩa ViệtCihui người nhổ rễ, người bài trừ