去渣 khứ tra Hán Việt: khứ tra Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 渣 (tra)Hán Việtkhứ traCấu tạo去 + 渣 · khứ + tra nghĩa thành phần: khứ + tra Nghĩa EngCihui deslagging