去濕 qù shī · khứ thấp Hán Việt: khứ thấp · Pinyin: qù shī Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 濕 (thấp)Pinyinqù shīHán Việtkhứ thấpCấu tạo去 + 濕 · khứ + thấp nghĩa thành phần: khứ + thấp Nghĩa EngCihui 去濕 ùshī n./v.o. drying