去疣藥 qù yóu yào · khứ vưu dược Hán Việt: khứ vưu dược · Pinyin: qù yóu yào Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 疣 (vưu) + 藥 (dược)Pinyinqù yóu yàoHán Việtkhứ vưu dượcCấu tạo去 + 疣 + 藥 · khứ + vưu + dược nghĩa thành phần: khứ + vưu + dược