去疾 qù jí · khứ tật Hán Việt: khứ tật · Pinyin: qù jí Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 疾 (tật)Pinyinqù jíHán Việtkhứ tậtCấu tạo去 + 疾 · khứ + tật nghĩa thành phần: khứ + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。相传为春秋郑穆公子去疾之后代。见《通志.氏族四》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。相传为春秋郑穆公子去疾之后代。见《通志.氏族四》。