去鹼 khứ dảm Hán Việt: khứ dảm Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 鹼 (dảm)Hán Việtkhứ dảmCấu tạo去 + 鹼 · khứ + dảm nghĩa thành phần: khứ + dảm Nghĩa EngCihui lixiviating