去磁 qù cí · khứ từ Hán Việt: khứ từ · Pinyin: qù cí Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 磁 (từ)Pinyinqù cíHán Việtkhứ từCấu tạo去 + 磁 · khứ + từ nghĩa thành phần: khứ + từ Nghĩa EngCihui 去磁 ùcí* v.o. demagnetize