去網 qù wǎng · khứ võng Hán Việt: khứ võng · Pinyin: qù wǎng Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 網 (võng)Pinyinqù wǎngHán Việtkhứ võngCấu tạo去 + 網 · khứ + võng nghĩa thành phần: khứ + võng