去膜 khứ mô Hán Việt: khứ mô Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 膜 (mô)Hán Việtkhứ môCấu tạo去 + 膜 · khứ + mô nghĩa thành phần: khứ + mô Nghĩa EngCihui striping