去色 khứ sắc Hán Việt: khứ sắc Tổng quan làm phai màu, làm bay màu Cấu tạo: 去 (khứ) + 色 (sắc)Hán Việtkhứ sắcCấu tạo去 + 色 · khứ + sắc nghĩa thành phần: khứ + sắc Nghĩa ViệtCihui làm phai màu, làm bay màuEngCihui 去色 ùsè n. discoloration ◆v.o. decolorize