去薄 khứ bạc Hán Việt: khứ bạc Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 薄 (bạc)Hán Việtkhứ bạcCấu tạo去 + 薄 · khứ + bạc nghĩa thành phần: khứ + bạc Nghĩa EngCihui 去薄 ùbáo v.o. thin the hair