去行 khứ hành Hán Việt: khứ hành Tổng quan khứ hạnh (術語)去穢土之行也。申言之,即為往生淨土而修之諸種行也。☸ Cấu tạo: 去 (khứ) + 行 (hành)Hán Việtkhứ hànhCấu tạo去 + 行 · khứ + hành nghĩa thành phần: khứ + hành Nghĩa ViệtCihui khứ hạnh (術語)去穢土之行也。申言之,即為往生淨土而修之諸種行也。☸