去角

qù jué khứ giác

Hán Việt: khứ giác · Pinyin: qù jué

Tổng quan

mặt vạt cạnh (gỗ, đá), đường xoi (cột), vạt cạnh (gỗ đá), xoi đường (cột)

Cấu tạo: (khứ) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt vạt cạnh (gỗ, đá), đường xoi (cột), vạt cạnh (gỗ đá), xoi đường (cột)