去請 khứ thỉnh Hán Việt: khứ thỉnh Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 請 (thỉnh)Hán Việtkhứ thỉnhCấu tạo去 + 請 · khứ + thỉnh nghĩa thành phần: khứ + thỉnh Nghĩa EngCihui call for