去赴 khứ phó Hán Việt: khứ phó Tổng quan dấn thân vào, mắc vào, đam mê, chạy đi Cấu tạo: 去 (khứ) + 赴 (phó)Hán Việtkhứ phóCấu tạo去 + 赴 · khứ + phó nghĩa thành phần: khứ + phó Nghĩa ViệtCihui dấn thân vào, mắc vào, đam mê, chạy đi