去逝

qù shì khứ thệ

Hán Việt: khứ thệ · Pinyin: qù shì

Tổng quan

qua đời | chết

Cấu tạo: (khứ) + (thệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui qua đời | chết

Eng

  • CC-CEDICT to pass away|to die
  • Cihui to pass away; to die