去過 qù guò · khứ quá Hán Việt: khứ quá · Pinyin: qù guò Tổng quan đi qua Cấu tạo: 去 (khứ) + 過 (quá)Pinyinqù guòHán Việtkhứ quáCấu tạo去 + 過 · khứ + quá nghĩa thành phần: khứ + quá Nghĩa ViệtCihui đi qua