去鋅 khứ tử Hán Việt: khứ tử Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 鋅 (tử)Hán Việtkhứ tửCấu tạo去 + 鋅 · khứ + tử nghĩa thành phần: khứ + tử Nghĩa EngCihui dezincify