去項 khứ hạng Hán Việt: khứ hạng Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 項 (hạng)Hán Việtkhứ hạngCấu tạo去 + 項 · khứ + hạng nghĩa thành phần: khứ + hạng Nghĩa EngCihui 去項 qùxiàng n. items of expense