去顫 qù chàn · khứ chiến Hán Việt: khứ chiến · Pinyin: qù chàn Tổng quan xem 除顫|除颤 Cấu tạo: 去 (khứ) + 顫 (chiến)Pinyinqù chànHán Việtkhứ chiếnCấu tạo去 + 顫 · khứ + chiến nghĩa thành phần: khứ + chiến Nghĩa ViệtCihui xem 除顫|除颤EngCC-CEDICT see 除顫|除颤[chu2 chan4]Cihui see 除顫|除颤