去骨
khứ cốt
Hán Việt: khứ cốt · Pinyin: qù gǔ
Tổng quan
gỡ xương
Nghĩa
Việt
- Cihui gỡ xương
Eng
- CC-CEDICT to debone|(of meat or fish) boneless
- Cihui to debone/(of meat or fish) boneless
Hán Việt: khứ cốt · Pinyin: qù gǔ
gỡ xương