去髓 khứ tủy Hán Việt: khứ tủy Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 髓 (tủy)Hán Việtkhứ tủyCấu tạo去 + 髓 · khứ + tủy nghĩa thành phần: khứ + tủy Nghĩa EngCihui emedullate