去鱗 qù lín · khứ lân Hán Việt: khứ lân · Pinyin: qù lín Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 鱗 (lân)Pinyinqù línHán Việtkhứ lânCấu tạo去 + 鱗 · khứ + lân nghĩa thành phần: khứ + lân