縣人 xiàn rén · huyền nhân Hán Việt: huyền nhân · Pinyin: xiàn rén Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 人 (nhân)Pinyinxiàn rénHán Việthuyền nhânCấu tạo縣 + 人 · huyền + nhân nghĩa thành phần: huyền + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代遂之属官。一说即县正; 同县之人。Tân Hoa Tự Điển 1.古代遂之属官。一说即县正。 2.同县之人。