县份
huyền phân
Hán Việt: huyền phân · Pinyin: xiàn fèn
Tổng quan
huyện
1.见"县分"。
介於省與鄉、鎮、縣轄市、區之間的地方行政區域。在我國為二級行政區。也作「縣分」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 huyện
- VietPhrases huyện
- Biên soạn 縣份 iànfèn* n. county
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"县分"。
Eng
- Cihui 縣份 iànfèn* n. county