縣軍 xiàn jūn · huyền quân Hán Việt: huyền quân · Pinyin: xiàn jūn Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 軍 (quân)Pinyinxiàn jūnHán Việthuyền quânCấu tạo縣 + 軍 · huyền + quân nghĩa thành phần: huyền + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深入敌方缺乏后援之孤军。Tân Hoa Tự Điển 1.深入敌方缺乏后援之孤军。