縣宇 xiàn yǔ · huyền vũ Hán Việt: huyền vũ · Pinyin: xiàn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 宇 (vũ)Pinyinxiàn yǔHán Việthuyền vũCấu tạo縣 + 宇 · huyền + vũ nghĩa thành phần: huyền + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"县?"。