縣宰 xiàn zǎi · huyền tể Hán Việt: huyền tể · Pinyin: xiàn zǎi Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 宰 (tể)Pinyinxiàn zǎiHán Việthuyền tểCấu tạo縣 + 宰 · huyền + tể nghĩa thành phần: huyền + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 县令。Tân Hoa Tự Điển 1.县令。