縣封 xiàn fēng · huyền phong Hán Việt: huyền phong · Pinyin: xiàn fēng Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 封 (phong)Pinyinxiàn fēngHán Việthuyền phongCấu tạo縣 + 封 · huyền + phong nghĩa thành phần: huyền + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古制庶人死后以绳束棺下穴覆土埋葬,称"县封"。Tân Hoa Tự Điển 1.古制庶人死后以绳束棺下穴覆土埋葬,称"县封"。