縣局 huyền cục Hán Việt: huyền cục Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 局 (cục)Hán Việthuyền cụcCấu tạo縣 + 局 · huyền + cục nghĩa thành phần: huyền + cục Nghĩa EngCihui 縣局 xiànjú p.w. county telephone central office