縣度 xiàn dù · huyền độ Hán Việt: huyền độ · Pinyin: xiàn dù Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 度 (độ)Pinyinxiàn dùHán Việthuyền độCấu tạo縣 + 度 · huyền + độ nghĩa thành phần: huyền + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉时西域山名。其山溪谷不通,以绳索悬缒而过,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.汉时西域山名。其山溪谷不通,以绳索悬缒而过,故名。