縣廷

xiàn tíng huyền đình

Hán Việt: huyền đình · Pinyin: xiàn tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"县庭"; 古称县官行使政令的处所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"县庭"。 2.古称县官行使政令的处所。