縣旌
huyền tinh
Hán Việt: huyền tinh · Pinyin: xiàn jīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"县旍"; 悬挂空中随风飘荡的旌旗; 悬挂旌旗。喻标榜; 指进军。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"县旍"。 2.悬挂空中随风飘荡的旌旗。 3.悬挂旌旗。喻标榜。 4.指进军。
Hán Việt: huyền tinh · Pinyin: xiàn jīng