县旍 xiàn jīng Pinyin: xiàn jīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"县旌"。 Cấu tạo: 縣 (huyền) + 旍Pinyinxiàn jīngCấu tạo縣 + 旍 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"县旌"。 Từ liên quan Gần nghĩa县丞 · 县令 · 县份 · 县名 · 县地 · 县城 · 县域 · 县委