縣磬 xiàn qìng · huyền khánh Hán Việt: huyền khánh · Pinyin: xiàn qìng Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 磬 (khánh)Pinyinxiàn qìngHán Việthuyền khánhCấu tạo縣 + 磬 · huyền + khánh nghĩa thành phần: huyền + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"县罄"。