縣絶 xiàn jué · huyền tuyệt Hán Việt: huyền tuyệt · Pinyin: xiàn jué Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 絶 (tuyệt)Pinyinxiàn juéHán Việthuyền tuyệtCấu tạo縣 + 絶 · huyền + tuyệt nghĩa thành phần: huyền + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悬系之绳断绝; 相差极远。Tân Hoa Tự Điển 1.悬系之绳断绝。 2.相差极远。