縣罄

xiàn qìng huyền khánh

Hán Việt: huyền khánh · Pinyin: xiàn qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"县磬"; 悬挂的磬,喻空无所有,贫困之极。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"县磬"。 2.悬挂的磬,喻空无所有,贫困之极。