縣網 xiàn wǎng · huyền võng Hán Việt: huyền võng · Pinyin: xiàn wǎng Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 網 (võng)Pinyinxiàn wǎngHán Việthuyền võngCấu tạo縣 + 網 · huyền + võng nghĩa thành phần: huyền + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悬网。比喻法令刑律。Tân Hoa Tự Điển 1.悬网。比喻法令刑律。