县耜 xiàn sì·huyền tỉ Hán Việt: huyền tỉ · Pinyin: xiàn sì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.悬耜。谓闲置农具,不耕作。 Cấu tạo: 縣 (huyền) + 耜 (tỉ)Pinyinxiàn sìHán Việthuyền tỉCấu tạo縣 + 耜 · huyền + tỉ nghĩa thành phần: huyền + tỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.悬耜。谓闲置农具,不耕作。 Từ liên quan Gần nghĩa县丞 · 县令 · 县份 · 县名 · 县地 · 县城 · 县域 · 县委