縣聯

xiàn lián huyền liên

Hán Việt: huyền liên · Pinyin: xiàn lián

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指椽子和屋檐木相接之处。《淮南子.本经训》"夏屋宫驾,县联房植。"高诱注"县联,联受雀头着桷者,一曰辟带也。"按,雀头指屋檐;桷是方的椽子。一说,"县联"为"绵联"之误。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指椽子和屋檐木相接之处。《淮南子.本经训》"夏屋宫驾,县联房植。"高诱注"县联,联受雀头着桷者,一曰辟带也。"按,雀头指屋檐;桷是方的椽子。一说,"县联"为"绵联"之误。