縣藜 xiàn lí · huyền lê Hán Việt: huyền lê · Pinyin: xiàn lí Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 藜 (lê)Pinyinxiàn líHán Việthuyền lêCấu tạo縣 + 藜 · huyền + lê nghĩa thành phần: huyền + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美玉名。Tân Hoa Tự Điển 1.美玉名。