縣衡 xiàn héng · huyền hành Hán Việt: huyền hành · Pinyin: xiàn héng Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 衡 (hành)Pinyinxiàn héngHán Việthuyền hànhCấu tạo縣 + 衡 · huyền + hành nghĩa thành phần: huyền + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天平; 势均力敌;抗衡; 公布法度。Tân Hoa Tự Điển 1.天平。 2.势均力敌;抗衡。 3.公布法度。